orbit path

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

quỹ đạo

Ví dụ

The orbit path is stable.

Bản dịch

中文轨道路径
Englishorbit path
Españoltrayectoria orbital
日本語軌道経路
한국어궤도 경로
Tiếng Việtquỹ đạo
ไทยเส้นทางวงโคจร
Русскийорбитальный путь