niche

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ngách sinh thái

Ví dụ

Each species has a niche.

Bản dịch

中文生态位
Englishniche
EspañolNicho ecológico
日本語ニッチ
한국어틈새
Tiếng Việtngách sinh thái
ไทยช่องนิเวศ
Русскийэкологическая ниша