migration pattern

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

mô hình di cư

Ví dụ

Migration patterns shift.

Bản dịch

中文迁徙模式
Englishmigration pattern
Españolpatrón de migración
日本語渡りパターン
한국어이동 패턴
Tiếng Việtmô hình di cư
ไทยรูปแบบการย้ายถิ่น
Русскиймиграционный паттерн