metamorphic
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
变质的
例句
▶
⏹
Metamorphic rocks change under pressure.
多语言翻译
▶
⏹
中文
变质的
English
metamorphic
Español
metamórfico
日本語
変成の
한국어
변성의
Tiếng Việt
biến chất
ไทย
แปรสภาพ
Русский
метаморфический
返回首页