magma

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

マグマ

例文

Magma rises from deep.

多言語翻訳

中文岩浆
Englishmagma
Españolmagma
日本語マグマ
한국어마그마
Tiếng ViệtMacma
ไทยแมกมา
РусскийМагма