limestone
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Đá vôi
Ví dụ
▶
⏹
Limestone forms in seas.
Bản dịch
▶
⏹
中文
石灰岩
English
limestone
Español
Caliza
日本語
石灰岩
한국어
석회암
Tiếng Việt
Đá vôi
ไทย
หินปูน
Русский
известняк
返回首页