isotope
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
동위원소
예문
▶
⏹
Isotopes date fossils.
다국어 번역
▶
⏹
中文
同位素
English
isotope
Español
isótopo
日本語
同位体
한국어
동위원소
Tiếng Việt
đồng vị
ไทย
ไอโซโทป
Русский
изотоп
返回首页