ion

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

离子

例句

Ions carry charge.

多语言翻译

中文离子
Englishion
Españolion
日本語イオン
한국어이온
Tiếng Việtion
ไทยไอออน
Русскийион