ion
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
离子
例句
▶
⏹
Ions carry charge.
多语言翻译
▶
⏹
中文
离子
English
ion
Español
ion
日本語
イオン
한국어
이온
Tiếng Việt
ion
ไทย
ไอออน
Русский
ион
返回首页