graduation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
卒業式
例文
▶
⏹
Graduation is in June.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
毕业典礼
English
graduation
Español
Graduación
日本語
卒業式
한국어
졸업식
Tiếng Việt
Lễ tốt nghiệp
ไทย
พิธีสำเร็จการศึกษา
Русский
Выпускной
返回首页