habitat loss

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

生息地喪失

例文

Habitat loss threatens species.

多言語翻訳

中文栖息地丧失
Englishhabitat loss
Españolpérdida de hábitat
日本語生息地喪失
한국어서식지 손실
Tiếng ViệtMất môi trường sống
ไทยการสูญเสียถิ่นที่อยู่อาศัย
Русскийутрата мест обитания