greenhouse effect

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

温室效应

例句

The greenhouse effect warms Earth.

多语言翻译

中文温室效应
Englishgreenhouse effect
EspañolEfecto invernadero
日本語温室効果
한국어온실 효과
Tiếng ViệtHiệu ứng nhà kính
ไทยปรากฏการณ์เรือนกระจก
Русскийпарниковый эффект