gravity field
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
중력장
예문
▶
⏹
The gravity field is strong.
다국어 번역
▶
⏹
中文
引力场
English
gravity field
Español
campo gravitatorio
日本語
重力場
한국어
중력장
Tiếng Việt
Trường hấp dẫn
ไทย
สนามโน้มถ่วง
Русский
гравитационное поле
返回首页