granite

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

화강암

예문

Granite is hard rock.

다국어 번역

中文花岗岩
Englishgranite
EspañolGranito
日本語花崗岩
한국어화강암
Tiếng Việtđá granit
ไทยหินแกรนิต
Русскийгранит