galaxy

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thiên hà

Ví dụ

The galaxy has billions of stars.

Bản dịch

中文星系
Englishgalaxy
Españolgalaxia
日本語銀河
한국어은하
Tiếng Việtthiên hà
ไทยกาแล็กซี
Русскийгалактика