flora
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
flora
Example
▶
⏹
The flora is unique here.
Translations
▶
⏹
中文
植物群
English
flora
Español
flora
日本語
植物相
한국어
플로라
Tiếng Việt
hệ thực vật
ไทย
พรรณพืช
Русский
флора
返回首页