filtration

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

濾過

例文

Filtration cleans water.

多言語翻訳

中文过滤
Englishfiltration
Españolfiltración
日本語濾過
한국어여과
Tiếng Việtlọc
ไทยการกรอง
РусскийФильтрация