filtration
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
濾過
例文
▶
⏹
Filtration cleans water.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
过滤
English
filtration
Español
filtración
日本語
濾過
한국어
여과
Tiếng Việt
lọc
ไทย
การกรอง
Русский
Фильтрация
返回首页