fauna

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

動物相

例文

The fauna includes many birds.

多言語翻訳

中文动物群
Englishfauna
Españolfauna
日本語動物相
한국어동물군
Tiếng ViệtHệ động vật
ไทยสัตว์ป่า
Русскийфауна