extinction
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การสูญพันธุ์
ตัวอย่าง
▶
⏹
Extinction is permanent.
คำแปล
▶
⏹
中文
灭绝
English
extinction
Español
extinción
日本語
絶滅
한국어
멸종
Tiếng Việt
Tuyệt chủng
ไทย
การสูญพันธุ์
Русский
вымирание
返回首页