extinction

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

การสูญพันธุ์

ตัวอย่าง

Extinction is permanent.

คำแปล

中文灭绝
Englishextinction
Españolextinción
日本語絶滅
한국어멸종
Tiếng ViệtTuyệt chủng
ไทยการสูญพันธุ์
Русскийвымирание