electromagnetic
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
電磁的な
例文
▶
⏹
Electromagnetic waves travel fast.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
电磁的
English
electromagnetic
Español
electromagnético
日本語
電磁的な
한국어
전자기적
Tiếng Việt
điện từ
ไทย
แม่เหล็กไฟฟ้า
Русский
электромагнитный
返回首页