ecosystem dynamics

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

พลวัตของระบบนิเวศ

ตัวอย่าง

Ecosystem dynamics change over time.

คำแปล

中文生态系统动态
Englishecosystem dynamics
EspañolDinámica del ecosistema
日本語生態系ダイナミクス
한국어생태계 역학
Tiếng ViệtĐộng thái hệ sinh thái
ไทยพลวัตของระบบนิเวศ
Русскийдинамика экосистемы