ecosystem dynamics
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
พลวัตของระบบนิเวศ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Ecosystem dynamics change over time.
คำแปล
▶
⏹
中文
生态系统动态
English
ecosystem dynamics
Español
Dinámica del ecosistema
日本語
生態系ダイナミクス
한국어
생태계 역학
Tiếng Việt
Động thái hệ sinh thái
ไทย
พลวัตของระบบนิเวศ
Русский
динамика экосистемы
返回首页