dispersal

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

分散

例文

Seed dispersal helps growth.

多言語翻訳

中文散布
Englishdispersal
Españoldispersión
日本語分散
한국어분산
Tiếng Việtphát tán
ไทยการกระจาย
Русскийрассеивание