GPA

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

平均绩点

例句

Her GPA is 3.8.

多语言翻译

中文平均绩点
EnglishGPA
EspañolPromedio de calificaciones
日本語GPA(グレード・ポイント・アベレージ)
한국어학점 평균
Tiếng ViệtĐiểm trung bình tích lũy
ไทยเกรดเฉลี่ย
РусскийСредний балл