crustacean

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

ракообразное

Пример

Crabs are crustaceans.

Переводы

中文甲壳动物
Englishcrustacean
EspañolCrustáceo
日本語甲殻類
한국어갑각류
Tiếng ViệtĐộng vật giáp xác
ไทยสัตว์จำพวกครัสเตเชียน
Русскийракообразное