combustion

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

燃烧

例句

Combustion releases energy.

多语言翻译

中文燃烧
Englishcombustion
Españolcombustión
日本語燃焼
한국어연소
Tiếng ViệtSự đốt cháy
ไทยการเผาไหม้
Русскийгорение