asteroid

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tiểu hành tinh

Ví dụ

An asteroid hit Earth.

Bản dịch

中文小行星
Englishasteroid
Españolasteroide
日本語小惑星
한국어소행성
Tiếng Việttiểu hành tinh
ไทยดาวเคราะห์น้อย
Русскийастероид