credit

noun
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

кредит

Пример

This course gives three credits.

Переводы

中文学分
Englishcredit
Españolcrédito
日本語単位
한국어학점
Tiếng Việttín chỉ
ไทยหน่วยกิต
Русскийкредит