anatomy
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
解剖学
例文
▶
⏹
Anatomy studies body parts.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
解剖学
English
anatomy
Español
Anatomía
日本語
解剖学
한국어
해부학
Tiếng Việt
Giải phẫu học
ไทย
กายวิภาคศาสตร์
Русский
анатомия
返回首页