amphibian
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
両生類
例文
▶
⏹
Frogs are amphibians.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
两栖动物
English
amphibian
Español
anfibio
日本語
両生類
한국어
양서류
Tiếng Việt
động vật lưỡng cư
ไทย
สัตว์สะเทินน้ำสะเทินบก
Русский
амфибия
返回首页