alloy

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

合金(ごうきん)

例文

Bronze is an alloy.

多言語翻訳

中文合金
Englishalloy
Españolaleación
日本語合金(ごうきん)
한국어합금
Tiếng Việthợp kim
ไทยโลหะผสม
РусскийСплав