watershed

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

분수령

예문

The watershed feeds rivers.

다국어 번역

中文分水岭
Englishwatershed
Españoldivisoria de aguas
日本語分水嶺
한국어분수령
Tiếng Việtđường phân thủy
ไทยลุ่มน้ำ
Русскийводораздел