vegetation

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

พืชพรรณ

ตัวอย่าง

Vegetation covers the hills.

คำแปล

中文植被
Englishvegetation
Españolvegetación
日本語植生
한국어식생
Tiếng ViệtThảm thực vật
ไทยพืชพรรณ
РусскийРастительность