stratigraphy

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

地层学

例句

Stratigraphy dates rock layers.

多语言翻译

中文地层学
Englishstratigraphy
EspañolEstratigrafía
日本語層序学
한국어층서학
Tiếng ViệtĐịa tầng học
ไทยธรณีวิทยาชั้นหิน
РусскийСтратиграфия