academic year

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

学年

例文

The academic year begins in September.

多言語翻訳

中文学年
Englishacademic year
Españolaño académico
日本語学年
한국어학년도
Tiếng Việtnăm học
ไทยปีการศึกษา
Русскийучебный год