prey
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
猎物
例句
▶
⏹
Mice are prey for owls.
多语言翻译
▶
⏹
中文
猎物
English
prey
Español
presa
日本語
獲物
한국어
먹잇감
Tiếng Việt
Con mồi
ไทย
เหยื่อ
Русский
добыча
返回首页