prey

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

猎物

例句

Mice are prey for owls.

多语言翻译

中文猎物
Englishprey
Españolpresa
日本語獲物
한국어먹잇감
Tiếng ViệtCon mồi
ไทยเหยื่อ
Русскийдобыча