natural selection

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chọn lọc tự nhiên

Ví dụ

Natural selection drives evolution.

Bản dịch

中文自然选择
Englishnatural selection
Españolselección natural
日本語自然淘汰
한국어자연선택
Tiếng Việtchọn lọc tự nhiên
ไทยการคัดเลือกโดยธรรมชาติ
Русскийестественный отбор