ice age

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

氷河期

例文

The ice age ended long ago.

多言語翻訳

中文冰河时期
Englishice age
EspañolEdad de hielo
日本語氷河期
한국어빙하기
Tiếng ViệtKỷ băng hà
ไทยยุคน้ำแข็ง
РусскийЛедниковый период