crater

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

크레이터

예문

The moon has many craters.

다국어 번역

中文陨石坑
Englishcrater
Españolcráter
日本語クレーター
한국어크레이터
Tiếng Việtmiệng núi lửa
ไทยหลุมอุกกาบาต
Русскийкратер