quarter

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

学季

例句

The quarter system is fast.

多语言翻译

中文学季
Englishquarter
Españoltrimestre
日本語クォーター
한국어학기(학분기)
Tiếng Việthọc kỳ
ไทยภาคเรียน
Русскийчетверть