quarter
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
学季
例句
▶
⏹
The quarter system is fast.
多语言翻译
▶
⏹
中文
学季
English
quarter
Español
trimestre
日本語
クォーター
한국어
학기(학분기)
Tiếng Việt
học kỳ
ไทย
ภาคเรียน
Русский
четверть
返回首页