weathering

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phong hóa

Ví dụ

Weathering breaks rocks.

Bản dịch

中文风化
Englishweathering
EspañolMeteorización
日本語風化
한국어풍화
Tiếng Việtphong hóa
ไทยสภาพดินฟ้าอากาศ
Русскийвыветривание