weathering
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
phong hóa
Ví dụ
▶
⏹
Weathering breaks rocks.
Bản dịch
▶
⏹
中文
风化
English
weathering
Español
Meteorización
日本語
風化
한국어
풍화
Tiếng Việt
phong hóa
ไทย
สภาพดินฟ้าอากาศ
Русский
выветривание
返回首页