strata
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
지층
예문
▶
⏹
Strata show rock layers.
다국어 번역
▶
⏹
中文
地层
English
strata
Español
Estratos
日本語
層
한국어
지층
Tiếng Việt
địa tầng
ไทย
ชั้นหิน
Русский
Страта
返回首页