term

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

학기

예문

This term has five courses.

다국어 번역

中文学期
Englishterm
Españoltrimestre
日本語学期
한국어학기
Tiếng ViệtHọc kỳ
ไทยภาคเรียน
Русскийсеместр