orbit
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
วงโคจร
ตัวอย่าง
▶
⏹
The moon orbits Earth.
คำแปล
▶
⏹
中文
轨道
English
orbit
Español
órbita
日本語
軌道
한국어
궤도
Tiếng Việt
quỹ đạo
ไทย
วงโคจร
Русский
орбита
返回首页