mineral

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

鉱物

例文

Rocks contain minerals.

多言語翻訳

中文矿物
Englishmineral
Españolmineral
日本語鉱物
한국어광물
Tiếng Việtkhoáng vật
ไทยแร่ธาตุ
Русскийминерал