massive

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khổng lồ

Ví dụ

The asteroid was massive.

Bản dịch

中文巨大的
Englishmassive
Españolmasivo
日本語巨大な
한국어거대한
Tiếng Việtkhổng lồ
ไทยมหาศาล
Русскиймассивный