lunar

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Mặt trăng

Ví dụ

Lunar phases change monthly.

Bản dịch

中文月球的
Englishlunar
Españollunar
日本語月の
한국어달의
Tiếng ViệtMặt trăng
ไทยทางจันทรคติ
Русскийлунный