legacy

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

遗产

例句

The legacy of Rome is vast.

多语言翻译

中文遗产
Englishlegacy
Españollegado
日本語遺産
한국어유산
Tiếng ViệtDi sản
ไทยมรดก
Русскийнаследие