herbivore
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
草食動物
例文
▶
⏹
Deer are herbivores.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
食草动物
English
herbivore
Español
herbívoro
日本語
草食動物
한국어
초식동물
Tiếng Việt
động vật ăn cỏ
ไทย
สัตว์กินพืช
Русский
травоядное
返回首页