debris

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

残骸

例文

Space debris orbits Earth.

多言語翻訳

中文碎片
Englishdebris
Españolescombros
日本語残骸
한국어잔해
Tiếng ViệtMảnh vụn
ไทยเศษซาก
Русскийобломки