holiday
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
假日
例句
▶
⏹
We have a holiday next week.
多语言翻译
▶
⏹
中文
假日
English
holiday
Español
vacaciones
日本語
休日
한국어
휴일
Tiếng Việt
Ngày lễ
ไทย
วันหยุด
Русский
праздник
返回首页