crust

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

地壳

例句

The crust is thin.

多语言翻译

中文地壳
Englishcrust
Españolcorteza terrestre
日本語地殻
한국어지각
Tiếng ViệtVỏ Trái Đất
ไทยเปลือกโลก
РусскийЗемная кора